Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镕炉鎔爐

róng lú

镕炉 là gì?

镕炉 [róng lú] có nghĩa là biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim; lò rèn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镕炉 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim
  2. lò rèn

Cách đọc và ghi nhớ 镕炉

镕炉 được đọc là róng lú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim; lò rèn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan