镕炉 là gì?
镕炉 [róng lú] có nghĩa là biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim; lò rèn.
Nghĩa của từ 镕炉 trong tiếng Việt
- biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim
- lò rèn
Cách đọc và ghi nhớ 镕炉
镕炉 được đọc là róng lú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim; lò rèn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .