Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

róng

镕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镕 trong tiếng Việt

nấu chảy; dung hợp; biến thể của 熔[rong2]

Tra từ liên quan