跌脚捶胸
nghĩa đen: dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó
nghĩa đen: dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: có thể không bị phát hiện vào ngày mùng một, nhưng ngày rằm sẽ bị phát hiện (thành ngữ); nghĩa…
›貂裘换酒diāo qiú huàn jiǔnghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: (người giàu có) sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí
›道不拾遗dào bù shí yínghĩa đen: không ai nhặt của rơi trên đường (thành ngữ); nghĩa bóng: sự trung thực lan tỏa khắp xã hội
›钉是钉,铆是铆dīng shì dīng , mǎo shì mǎonghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng
›调兵遣将diào bīng qiǎn jiàngđiều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội; gửi một đội đi làm nhiệm vụ
›道不同不相为谋dào bù tóng bù xiāng wéi móunghĩa đen: người đi những con đường khác nhau không thể lập kế hoạch cùng nhau; đường ai nấy đi (thành ngữ)
›跌至谷底diē zhì gǔ dǐchạm đáy (thành ngữ)
›蹈常袭故dǎo cháng xí gùtheo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.