Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌脚捶胸跌腳捶胸

diē jiǎo chuí xiōng

跌脚捶胸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌脚捶胸 trong tiếng Việt

nghĩa đen: dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó

Tra từ liên quan