Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹈常袭故蹈常襲故

dǎo cháng xí gù

蹈常袭故 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹈常袭故 trong tiếng Việt

theo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc

Tra từ liên quan