Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重瓣

chóng bàn

重瓣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重瓣 trong tiếng Việt

cánh hoa kép; van kép

Tra từ liên quan