Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重排

chóng pái

重排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重排 trong tiếng Việt

sắp xếp lại; tái sắp chữ

Tra từ liên quan