Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重插

chóng chā

重插 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重插 trong tiếng Việt

cắm lại; ngắt kết nối và kết nối lại (từ phích cắm, cổng, kết nối, v.v.)

Tra từ liên quan