Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重播

chóng bō

重播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重播 trong tiếng Việt

phát lại; (nông nghiệp) gieo hạt lại; gieo dặm

Tra từ liên quan