Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàng

醤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醤 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 醬|酱[jiang4]

Tra từ liên quan