邹族
Tsou hoặc Cou, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Tsou hoặc Cou, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
›邹平Zōu pínghuyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
›邹韬奋Zōu Tāo fènZou Taofen (1895-1944), nhà báo, nhà lý luận chính trị và nhà xuất bản
›郑州Zhèng zhōuTrịnh Châu, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc
›郑州市Zhèng zhōu ShìThành phố Trịnh Châu, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc
›邹县Zōu xiànhuyện Zou ở Sơn Đông
›邹衍Zōu YǎnZou Yan (305-240 TCN), người sáng lập trường phái Âm Dương thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
›邹容Zōu RóngZou Rong (1885-1905), một liệt sĩ của cách mạng phản Thanh, chết trong tù năm 1905
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.