Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邦交

bāng jiāo

邦交 là gì?

邦交 [bāng jiāo] có nghĩa là quan hệ giữa hai nước; quan hệ ngoại giao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邦交 trong tiếng Việt

  1. quan hệ giữa hai nước
  2. quan hệ ngoại giao

Cách đọc và ghi nhớ 邦交

邦交 được đọc là bāng jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ giữa hai nước; quan hệ ngoại giao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan