Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边头邊頭

biān tóu

边头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边头 trong tiếng Việt

cuối; biên giới; ngay trước khi kết thúc

Tra từ liên quan