Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邦国邦國

bāng guó

邦国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邦国 trong tiếng Việt

  1. quốc gia
  2. nhà nước
Tra từ liên quan