Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邦迪

Bāng dí

邦迪 là gì?

邦迪 [Bāng dí] có nghĩa là Bondi (tên); Băng cá nhân (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邦迪 trong tiếng Việt

  1. Bondi (tên)
  2. Băng cá nhân (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 邦迪

邦迪 được đọc là Bāng dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bondi (tên); Băng cá nhân (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan