Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遇冷

yù lěng

遇冷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遇冷 trong tiếng Việt

bị phơi nhiễm nhiệt độ lạnh; (nghĩa bóng) (về thị trường, ngành công nghiệp, mối quan hệ, v.v.) rơi vào trầm lắng; chịu suy thoái

Tra từ liên quan