Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进逼進逼

jìn bī

进逼 là gì?

进逼 [jìn bī] có nghĩa là tiến sát đến cái gì đó; áp sát mục tiêu nào đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进逼 trong tiếng Việt

  1. tiến sát đến cái gì đó
  2. áp sát mục tiêu nào đó

Cách đọc và ghi nhớ 进逼

进逼 được đọc là jìn bī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến sát đến cái gì đó; áp sát mục tiêu nào đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan