进门進門
进门 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 进门 trong tiếng Việt
vào cửa; đi vào; học những điều cơ bản của một môn; học về nhà chồng sau khi kết hôn
vào cửa; đi vào; học những điều cơ bản của một môn; học về nhà chồng sau khi kết hôn