Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进门進門

jìn mén

进门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进门 trong tiếng Việt

vào cửa; đi vào; học những điều cơ bản của một môn; học về nhà chồng sau khi kết hôn

Tra từ liên quan