进修進修 jìn xiū 进修 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进修 trong tiếng Việt theo học nâng caotham gia khóa bồi dưỡng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan