Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进来進來

jìn lái

进来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进来 trong tiếng Việt

đến; vào

Tra từ liên quan