进来
đến; vào
đến; vào
进来 thường mang nghĩa “đến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进来, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vào kinh; đến Bắc Kinh
›进了天堂jìn le tiān tángchết; vào thiên đường
›进入jìn rùđi vào; gia nhập; đi vào trong
›进出jìn chūra vào; đi qua
›进出境jìn chū jìngra vào một quốc gia
›进去jìn qùđi vào
›进位法jìn wèi fǎhệ thống ghi số theo cơ số, như thập phân hoặc nhị phân (toán)
›进修jìn xiūtheo học nâng cao; tham gia khóa bồi dưỡng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.