迎亲迎親
迎亲 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 迎亲 trong tiếng Việt
(gia đình chú rể) gửi kiệu hoa 花轎|花轿 để đón cô dâu; gửi đoàn người đón cô dâu về nhà chồng
(gia đình chú rể) gửi kiệu hoa 花轎|花轿 để đón cô dâu; gửi đoàn người đón cô dâu về nhà chồng