Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎亲迎親

yíng qīn

迎亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎亲 trong tiếng Việt

(gia đình chú rể) gửi kiệu hoa 花轎|花轿 để đón cô dâu; gửi đoàn người đón cô dâu về nhà chồng

Tra từ liên quan