Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邪门歪道邪門歪道

xié mén wāi dào

邪门歪道 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邪门歪道 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cửa quỷ, đường cong (thành ngữ); hành vi tham nhũng; phương pháp gian dối; không trung thực

Tra từ liên quan