Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐迩一体遐邇一體

xiá ěr yī tǐ

遐迩一体 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐迩一体 trong tiếng Việt

gần xa như một (thành ngữ)

Tra từ liên quan