遐迩一体遐邇一體 xiá ěr yī tǐ 遐迩一体 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遐迩一体 trong tiếng Việt gần xa như một (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan