转回轉回 zhuǎn huí 转回 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转回 trong tiếng Việt quay lại; đặt lại; sự đảo ngược; đảo giai điệu (trong âm nhạc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan