Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转回轉回

zhuǎn huí

转回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转回 trong tiếng Việt

quay lại; đặt lại; sự đảo ngược; đảo giai điệu (trong âm nhạc)

Tra từ liên quan