Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软尺軟尺

ruǎn chǐ

软尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软尺 trong tiếng Việt

thước mềm; thước dây

Tra từ liên quan