软实力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
软实力
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Giản thể软实力
Phồn thể軟實力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng