Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软实力軟實力

ruǎn shí lì

软实力 là gì?

软实力 [ruǎn shí lì] có nghĩa là quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软实力 trong tiếng Việt

quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

Cách đọc và ghi nhớ 软实力

软实力 được đọc là ruǎn shí lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan