蹈 dǎo 蹈 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蹈 trong tiếng Việt đạp lên; giẫm; dẫm; thực hiện; cách phát âm ở Đài Loan: [dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan