Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dǎo

蹈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹈 trong tiếng Việt

đạp lên; giẫm; dẫm; thực hiện; cách phát âm ở Đài Loan: [dao4]

Tra từ liên quan