Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起球

qǐ qiú

起球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起球 trong tiếng Việt

(vải len, vải vóc,...) bị xù lông

Tra từ liên quan