储户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
储户
người gửi tiền (ngân hàng)
Giản thể储户
Phồn thể儲戶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng