Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
储气儲氣

chǔ qì

储气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 储气 trong tiếng Việt

lưu trữ khí

Tra từ liên quan