Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走卒

zǒu zú

走卒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走卒 trong tiếng Việt

  1. tốt (tức là lính bộ binh)
  2. người hầu
  3. đầy tớ
  4. tay sai (của kẻ xấu)
Tra từ liên quan