Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费拉費拉

fèi lā

费拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费拉 trong tiếng Việt

fellah (từ mượn)

Tra từ liên quan