费洛蒙費洛蒙 fèi luò méng 费洛蒙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 费洛蒙 trong tiếng Việt pheromone, chất do động vật tiết ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan