Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费神費神

fèi shén

费神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费神 trong tiếng Việt

tốn công sức; mất công; Xin phiền bạn...? (dùng trong lời yêu cầu lịch sự); Bạn có thể vui lòng...?

Tra từ liên quan