Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费米子費米子

fèi mǐ zǐ

费米子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费米子 trong tiếng Việt

(vật lý) fermion

Tra từ liên quan