Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背调背調

bèi diào

背调 là gì?

背调 [bèi diào] có nghĩa là kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2]); tiến hành kiểm tra lý lịch.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背调 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2])
  2. tiến hành kiểm tra lý lịch

Cách đọc và ghi nhớ 背调

背调 được đọc là bèi diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2]); tiến hành kiểm tra lý lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan