背调 là gì?
背调 [bèi diào] có nghĩa là kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2]); tiến hành kiểm tra lý lịch.
Nghĩa của từ 背调 trong tiếng Việt
- kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2])
- tiến hành kiểm tra lý lịch
Cách đọc và ghi nhớ 背调
背调 được đọc là bèi diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2]); tiến hành kiểm tra lý lịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .