Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白酒

bái jiǔ

白酒 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白酒 trong tiếng Việt

baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])

Tra từ liên quan