竖提
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
竖提
nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
Giản thể竖提
Phồn thể豎提
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng