Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖笛豎笛

shù dí

竖笛 là gì?

竖笛 [shù dí] có nghĩa là sáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖笛 trong tiếng Việt

  1. sáo dọc
  2. (Đài Loan) kèn clarinet

Cách đọc và ghi nhớ 竖笛

竖笛 được đọc là shù dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan