Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
让利讓利

ràng lì

让利 là gì?

让利 [ràng lì] có nghĩa là đưa ra chiết khấu; nhượng bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 让利 trong tiếng Việt

  1. đưa ra chiết khấu
  2. nhượng bộ

Cách đọc và ghi nhớ 让利

让利 được đọc là ràng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa ra chiết khấu; nhượng bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan