让步讓步
让步 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 让步 trong tiếng Việt
nhượng bộ; chịu thua; nhường; một sự nhượng bộ; (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ
nhượng bộ; chịu thua; nhường; một sự nhượng bộ; (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ