Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
让位讓位

ràng wèi

让位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 让位 trong tiếng Việt

thoái vị; nhường chỗ

Tra từ liên quan