Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
让人羡慕讓人羨慕

ràng rén xiàn mù

让人羡慕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 让人羡慕 trong tiếng Việt

  1. đáng ngưỡng mộ
  2. được ngưỡng mộ
Tra từ liên quan