Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
让路讓路

ràng lù

让路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 让路 trong tiếng Việt

nhường đường (cho gì đó)

Tra từ liên quan