Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护城河護城河

hù chéng hé

护城河 là gì?

护城河 [hù chéng hé] có nghĩa là hào nước (xung quanh tường thành).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护城河 trong tiếng Việt

hào nước (xung quanh tường thành)

Cách đọc và ghi nhớ 护城河

护城河 được đọc là hù chéng hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hào nước (xung quanh tường thành)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan