Khi mua vé, bạn cần nói rõ ngày, điểm đến, loại vé và số hành khách. Sau đó kiểm tra lại giờ và ga hoặc sân bay.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Hỏi chuyến phù hợp
去北京最早的一班是几点? dùng để hỏi chuyến sớm nhất.
Chọn chỗ và loại vé
靠窗座位 là ghế gần cửa sổ, 往返票 là vé khứ hồi.
Xác nhận cửa và giờ lên
检票口 là cửa soát vé, 登机口 là cửa lên máy bay. 提前多久到? hỏi cần đến sớm bao lâu.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Mua vé tàu cao tốc và sau đó tìm cửa lên máy bay ở sân bay.
Nói điểm đến, thời gian, loại ghế, hành lý và xác nhận cửa khởi hành.
Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải.
Chiều nay lúc hai giờ vẫn còn ghế hạng hai.
Vui lòng cho tôi ghế cạnh cửa sổ. Có thể đổi vé không?
Trước giờ tàu chạy có thể đổi một lần, vui lòng giữ vé.
Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?
Đi thẳng, sau khu kiểm tra an ninh rẽ phải.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.
Nghe và nói theo
Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải.
Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.
Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.
Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.
Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.
Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải. Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?