Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
ĐẶT VÉ

Mua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lý

Các câu giúp chọn chuyến, kiểm tra vé và tìm đúng cửa lên tàu hoặc máy bay.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi mua vé, bạn cần nói rõ ngày, điểm đến, loại vé và số hành khách. Sau đó kiểm tra lại giờ và ga hoặc sân bay.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Nói điểm đến, thời gian, loại ghế, hành lý và xác nhận cửa khởi hành.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Hỏi chuyến phù hợp

去北京最早的一班是几点? dùng để hỏi chuyến sớm nhất.

02

Chọn chỗ và loại vé

靠窗座位 là ghế gần cửa sổ, 往返票 là vé khứ hồi.

03

Xác nhận cửa và giờ lên

检票口 là cửa soát vé, 登机口 là cửa lên máy bay. 提前多久到? hỏi cần đến sớm bao lâu.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Mua vé tàu cao tốc và sau đó tìm cửa lên máy bay ở sân bay.

Nói điểm đến, thời gian, loại ghế, hành lý và xác nhận cửa khởi hành.

VAI AHành khách
VAI BNhân viên
A
Hành khách我要一张去上海的高铁票。Wǒ yào yì zhāng qù Shànghǎi de gāotiě piào.

Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải.

B
Nhân viên今天下午两点还有二等座。Jīntiān xiàwǔ liǎng diǎn hái yǒu èrděngzuò.

Chiều nay lúc hai giờ vẫn còn ghế hạng hai.

A
Hành khách请给我靠窗的座位。可以改签吗?Qǐng gěi wǒ kàochuāng de zuòwèi. Kěyǐ gǎiqiān ma?

Vui lòng cho tôi ghế cạnh cửa sổ. Có thể đổi vé không?

B
Nhân viên开车前可以改一次,请保留好车票。Kāichē qián kěyǐ gǎi yí cì, qǐng bǎoliú hǎo chēpiào.

Trước giờ tàu chạy có thể đổi một lần, vui lòng giữ vé.

A
Hành khách请问登机口在哪儿?Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎr?

Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?

B
Nhân viên一直往前走,在安检后右转。Yìzhí wǎng qián zǒu, zài ānjiǎn hòu yòuzhuǎn.

Đi thẳng, sau khu kiểm tra an ninh rẽ phải.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我要一张去上海的高铁票。Wǒ yào yì zhāng qù Shànghǎi de gāotiě piào.

Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请问登机口在哪儿?Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎr?

Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我要一张去上海的高铁票。Wǒ yào yì zhāng qù Shànghǎi de gāotiě piào.

Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải.

请问登机口在哪儿?Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎr?

Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我要一张去上海的高铁票。 请问登机口在哪儿?Wǒ yào yì zhāng qù Shànghǎi de gāotiě piào. Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎr?

Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải. Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🚕8–12 phút họcĐi taxi và gọi xe: nói điểm đến, tuyến đường và cách thanh toánĐọc tiếp →