Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
DI CHUYỂN

Hỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạc

Học cách hỏi vị trí, khoảng cách, hướng đi và phương tiện thuận tiện nhất.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Hỏi đường hiệu quả không chỉ là 在哪里. Bạn cần biết cách hỏi đi bộ bao xa, rẽ hướng nào và nên đi bằng phương tiện gì.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi khoảng cách, phương hướng, mốc nhận biết và xác nhận lại đường đi.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Hỏi vị trí một cách lịch sự

Bắt đầu bằng 请问 rồi dùng …在哪里? Ví dụ: 请问,地铁站在哪里? Đây là mẫu an toàn và tự nhiên trong mọi thành phố.

02

Hiểu chỉ dẫn rẽ và đi thẳng

一直走 là đi thẳng, 左转 là rẽ trái, 右转 là rẽ phải. 路口 nghĩa là ngã tư hoặc giao lộ, thường xuất hiện trong chỉ dẫn.

03

Hỏi khoảng cách và phương tiện

Dùng 离这里远吗? để hỏi có xa không. Muốn hỏi cách đi thuận tiện, nói 坐什么车比较方便?

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Hỏi một người địa phương cách đi từ khách sạn đến ga tàu.

Hỏi khoảng cách, phương hướng, mốc nhận biết và xác nhận lại đường đi.

VAI ADu khách
VAI BNgười địa phương
A
Du khách请问,火车站离这里远吗?Qǐngwèn, huǒchēzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma?

Xin hỏi, ga tàu có xa đây không?

B
Người địa phương不远,走路大概十分钟。Bù yuǎn, zǒulù dàgài shí fēnzhōng.

Không xa, đi bộ khoảng 10 phút.

A
Du khách我需要过马路吗?Wǒ xūyào guò mǎlù ma?

Tôi có cần qua đường không?

B
Người địa phương要。看到银行以后,在第二个路口右转。Yào. Kàndào yínháng yǐhòu, zài dì èr ge lùkǒu yòuzhuǎn.

Có. Sau khi thấy ngân hàng, rẽ phải ở giao lộ thứ hai.

A
Du khách一直走,到路口右转。Yìzhí zǒu, dào lùkǒu yòuzhuǎn.

Đi thẳng, đến giao lộ thì rẽ phải.

B
Người địa phương对,车站就在左边。Duì, chēzhàn jiù zài zuǒbian.

Đúng, nhà ga ở ngay bên trái.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1请问,火车站离这里远吗?Qǐngwèn, huǒchēzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma?

Xin hỏi, ga tàu có xa đây không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2一直走,到路口右转。Yìzhí zǒu, dào lùkǒu yòuzhuǎn.

Đi thẳng, đến giao lộ thì rẽ phải. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

请问,火车站离这里远吗?Qǐngwèn, huǒchēzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma?

Xin hỏi, ga tàu có xa đây không?

一直走,到路口右转。Yìzhí zǒu, dào lùkǒu yòuzhuǎn.

Đi thẳng, đến giao lộ thì rẽ phải.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Du khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

请问,火车站离这里远吗? 一直走,到路口右转。Qǐngwèn, huǒchēzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma? Yìzhí zǒu, dào lùkǒu yòuzhuǎn.

Xin hỏi, ga tàu có xa đây không? Đi thẳng, đến giao lộ thì rẽ phải.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp → 🚕8–12 phút họcĐi taxi và gọi xe: nói điểm đến, tuyến đường và cách thanh toánĐọc tiếp →