Địa chỉ riêng thường khó phát âm. Hãy chuẩn bị tên địa điểm bằng chữ Hán và dùng bản đồ để hỗ trợ.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Nói điểm đến rõ ràng
请去… hoặc 我要去… là hai cách phổ biến. Có thể đưa điện thoại và nói 这是地址.
Trao đổi tuyến đường
走高速吗? là hỏi có đi cao tốc không. 请走快一点的路线 là yêu cầu tuyến nhanh.
Dừng và thanh toán
请在前面停车 nghĩa là dừng phía trước. 可以扫码付款吗? hỏi có thể quét mã thanh toán không.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Đi taxi từ khách sạn đến một địa chỉ và cần kiểm soát tuyến đường, điểm dừng.
Đưa địa chỉ rõ, hỏi thời gian/chi phí, yêu cầu tuyến đường và điểm dừng.
Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này.
Được, đi cao tốc khoảng 30 phút.
Phí cao tốc có nằm trong tiền xe không?
Không bao gồm, cần trả riêng.
Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.
Được, đến nơi tôi sẽ báo anh/chị.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.
Nghe và nói theo
Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này.
Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.
Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.
Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.
Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.
Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này. Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.