Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
DI CHUYỂN

Đi taxi và gọi xe: nói điểm đến, tuyến đường và cách thanh toán

Cách đưa địa chỉ, yêu cầu dừng và xử lý khi tài xế đi nhầm đường.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Địa chỉ riêng thường khó phát âm. Hãy chuẩn bị tên địa điểm bằng chữ Hán và dùng bản đồ để hỗ trợ.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Đưa địa chỉ rõ, hỏi thời gian/chi phí, yêu cầu tuyến đường và điểm dừng.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Nói điểm đến rõ ràng

请去… hoặc 我要去… là hai cách phổ biến. Có thể đưa điện thoại và nói 这是地址.

02

Trao đổi tuyến đường

走高速吗? là hỏi có đi cao tốc không. 请走快一点的路线 là yêu cầu tuyến nhanh.

03

Dừng và thanh toán

请在前面停车 nghĩa là dừng phía trước. 可以扫码付款吗? hỏi có thể quét mã thanh toán không.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Đi taxi từ khách sạn đến một địa chỉ và cần kiểm soát tuyến đường, điểm dừng.

Đưa địa chỉ rõ, hỏi thời gian/chi phí, yêu cầu tuyến đường và điểm dừng.

VAI AHành khách
VAI BTài xế
A
Hành khách师傅,请去这个地址。Shīfu, qǐng qù zhège dìzhǐ.

Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này.

B
Tài xế好的,走高速大概三十分钟。Hǎo de, zǒu gāosù dàgài sānshí fēnzhōng.

Được, đi cao tốc khoảng 30 phút.

A
Hành khách高速费包含在车费里吗?Gāosù fèi bāohán zài chēfèi lǐ ma?

Phí cao tốc có nằm trong tiền xe không?

B
Tài xế不包含,需要另外支付。Bù bāohán, xūyào lìngwài zhīfù.

Không bao gồm, cần trả riêng.

A
Hành khách请在前面的路口停车。Qǐng zài qiánmiàn de lùkǒu tíngchē.

Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.

B
Tài xế好的,到了我提醒您。Hǎo de, dào le wǒ tíxǐng nín.

Được, đến nơi tôi sẽ báo anh/chị.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1师傅,请去这个地址。Shīfu, qǐng qù zhège dìzhǐ.

Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请在前面的路口停车。Qǐng zài qiánmiàn de lùkǒu tíngchē.

Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

师傅,请去这个地址。Shīfu, qǐng qù zhège dìzhǐ.

Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này.

请在前面的路口停车。Qǐng zài qiánmiàn de lùkǒu tíngchē.

Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

师傅,请去这个地址。 请在前面的路口停车。Shīfu, qǐng qù zhège dìzhǐ. Qǐng zài qiánmiàn de lùkǒu tíngchē.

Bác tài, vui lòng đi đến địa chỉ này. Vui lòng dừng ở giao lộ phía trước.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp →