Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
ĂN UỐNG

Gọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toán

Cách hỏi món nổi tiếng, độ cay, thành phần và yêu cầu tính tiền.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Gọi món dễ hơn khi bạn biết bốn nhóm câu: xem thực đơn, hỏi gợi ý, điều chỉnh khẩu vị và thanh toán.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi thành phần, chọn mức cay, gọi khẩu phần phù hợp và kiểm tra hóa đơn.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Xin thực đơn và hỏi món đặc trưng

请给我看一下菜单 là xin xem thực đơn. 你们的招牌菜是什么? dùng để hỏi món đặc trưng của nhà hàng.

02

Nói khẩu vị và dị ứng

不要太辣 là đừng quá cay, 不放香菜 là không cho rau mùi. Nếu dị ứng, nói 我对…过敏 và nêu thành phần.

03

Gọi thêm và thanh toán

再来一份 là thêm một phần. Khi muốn tính tiền, nói 服务员,买单 hoặc 请结账.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Gọi món tại nhà hàng, hỏi độ cay, dị ứng và yêu cầu thanh toán.

Hỏi thành phần, chọn mức cay, gọi khẩu phần phù hợp và kiểm tra hóa đơn.

VAI AKhách
VAI BNhân viên phục vụ
A
Khách这个菜辣不辣?Zhège cài là bu là?

Món này có cay không?

B
Nhân viên phục vụ有一点辣,也可以做成不辣的。Yǒu yìdiǎn là, yě kěyǐ zuò chéng bú là de.

Hơi cay, cũng có thể làm không cay.

A
Khách我不吃花生,请帮我注意一下。Wǒ bù chī huāshēng, qǐng bāng wǒ zhùyì yíxià.

Tôi không ăn đậu phộng, vui lòng lưu ý giúp.

B
Nhân viên phục vụ好的。您有几位?我推荐适合人数的菜。Hǎo de. Nín yǒu jǐ wèi? Wǒ tuījiàn shìhé rénshù de cài.

Được. Có mấy người? Tôi sẽ gợi ý món phù hợp số người.

A
Khách请给我推荐一道招牌菜。Qǐng gěi wǒ tuījiàn yí dào zhāopáicài.

Vui lòng giới thiệu cho tôi một món đặc trưng.

B
Nhân viên phục vụ推荐烤鸭和清炒时蔬,都是本店特色。Tuījiàn kǎoyā hé qīngchǎo shíshū, dōu shì běndiàn tèsè.

Gợi ý vịt quay và rau xào, đều là món đặc trưng của quán.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这个菜辣不辣?Zhège cài là bu là?

Món này có cay không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请给我推荐一道招牌菜。Qǐng gěi wǒ tuījiàn yí dào zhāopáicài.

Vui lòng giới thiệu cho tôi một món đặc trưng. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这个菜辣不辣?Zhège cài là bu là?

Món này có cay không?

请给我推荐一道招牌菜。Qǐng gěi wǒ tuījiàn yí dào zhāopáicài.

Vui lòng giới thiệu cho tôi một món đặc trưng.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这个菜辣不辣? 请给我推荐一道招牌菜。Zhège cài là bu là? Qǐng gěi wǒ tuījiàn yí dào zhāopáicài.

Món này có cay không? Vui lòng giới thiệu cho tôi một món đặc trưng.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp → 🚕8–12 phút họcĐi taxi và gọi xe: nói điểm đến, tuyến đường và cách thanh toánĐọc tiếp →