Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
KHÁCH SẠN

Nhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉ

Xác nhận đặt phòng, hỏi giờ trả phòng, Wi-Fi và yêu cầu hỗ trợ cơ bản.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Tại khách sạn, bạn thường cần nói tên đặt phòng, đưa giấy tờ, xác nhận loại phòng và hỏi các dịch vụ cơ bản.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Cung cấp thông tin đặt phòng, kiểm tra loại phòng và hỏi các dịch vụ quan trọng.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Xác nhận đặt phòng

Dùng 我预订了一个房间 và thêm 预订人姓名是… để nói tên người đặt. 前台 nghĩa là quầy lễ tân.

02

Hỏi giờ trả phòng và tiền cọc

退房时间是几点? là hỏi giờ trả phòng. 押金 là tiền đặt cọc; bạn có thể hỏi 需要交押金吗?

03

Yêu cầu hỗ trợ trong phòng

Nếu Wi-Fi không hoạt động, nói 房间的无线网络不能用. Nếu cần thêm khăn, dùng 请再送两条毛巾.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Đến lễ tân nhận phòng đã đặt và xác nhận tiền đặt cọc, bữa sáng, trả phòng.

Cung cấp thông tin đặt phòng, kiểm tra loại phòng và hỏi các dịch vụ quan trọng.

VAI AKhách
VAI BLễ tân
A
Khách我预订了一个双人房。Wǒ yùdìng le yí ge shuāngrénfáng.

Tôi đã đặt một phòng đôi.

B
Lễ tân请出示护照和预订确认单。Qǐng chūshì hùzhào hé yùdìng quèrèndān.

Vui lòng xuất trình hộ chiếu và xác nhận đặt phòng.

A
Khách这是我的护照。房费包括早餐吗?Zhè shì wǒ de hùzhào. Fángfèi bāokuò zǎocān ma?

Đây là hộ chiếu của tôi. Giá phòng có gồm bữa sáng không?

B
Lễ tân包括,早餐在二楼,早上六点半开始。Bāokuò, zǎocān zài èr lóu, zǎoshang liù diǎn bàn kāishǐ.

Có, bữa sáng ở tầng hai, bắt đầu lúc 6 giờ 30.

A
Khách请问,明天几点退房?Qǐngwèn, míngtiān jǐ diǎn tuìfáng?

Xin hỏi, ngày mai mấy giờ trả phòng?

B
Lễ tân中午十二点退房,可以免费寄存行李。Zhōngwǔ shí’èr diǎn tuìfáng, kěyǐ miǎnfèi jìcún xíngli.

Trả phòng lúc 12 giờ trưa, có thể gửi hành lý miễn phí.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我预订了一个双人房。Wǒ yùdìng le yí ge shuāngrénfáng.

Tôi đã đặt một phòng đôi. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请问,明天几点退房?Qǐngwèn, míngtiān jǐ diǎn tuìfáng?

Xin hỏi, ngày mai mấy giờ trả phòng? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我预订了一个双人房。Wǒ yùdìng le yí ge shuāngrénfáng.

Tôi đã đặt một phòng đôi.

请问,明天几点退房?Qǐngwèn, míngtiān jǐ diǎn tuìfáng?

Xin hỏi, ngày mai mấy giờ trả phòng?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我预订了一个双人房。 请问,明天几点退房?Wǒ yùdìng le yí ge shuāngrénfáng. Qǐngwèn, míngtiān jǐ diǎn tuìfáng?

Tôi đã đặt một phòng đôi. Xin hỏi, ngày mai mấy giờ trả phòng?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp → 🚕8–12 phút họcĐi taxi và gọi xe: nói điểm đến, tuyến đường và cách thanh toánĐọc tiếp →