Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出口”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出口chū kǒu

lối ra; LT:個|个[ge4]; nói; xuất khẩu; (tàu thuyền) rời cảng

Cụm từ
出口额chū kǒu é

kim ngạch xuất khẩu

Cụm từ
出口货chū kǒu huò

hàng xuất khẩu; hàng để xuất khẩu

Cụm từ
出口调查chū kǒu diào chá

khảo sát sau bầu cử

Cụm từ
出口产品chū kǒu chǎn pǐn

sản phẩm xuất khẩu

Cụm từ
出口气chū kǒu qì

trút giận; trả đũa ai đó

Cụm từ
出口成章chū kǒu chéng zhāng

(thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràng

Thành ngữ
出口商品chū kǒu shāng pǐn

sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu

Cụm từ
出口商chū kǒu shāng

nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu

Cụm từ
进出口jìn chū kǒu

xuất nhập khẩu

Cụm từ
核出口控制hé chū kǒu kòng zhì

kiểm soát xuất khẩu hạt nhân

Cụm từ
中航技进出口有限责任公司Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sī

Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)

Cụm từ
中国进出口银行Zhōng guó Jìn chū kǒu Yín háng

Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)

Cụm từ
中国精密机械进出口公司Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sī

Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)

Cụm từ